| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng SJC |
137,700,000 +600,000 |
141,700,000 +600,000 |
| Vàng Mi Hồng |
138,000,000 -500,000 |
139,800,000 -500,000 |
| Vàng BTMC |
139,100,000 +1,000,000 |
143,000,000 +1,000,000 |
| Vàng Bảo Tín Mạnh Hải |
139,100,000 +1,000,000 |
143,000,000 +1,000,000 |
| Vàng Phú Quý |
137,700,000 +600,000 |
141,700,000 +600,000 |
| Vàng DOJI | 138,500,000 | 142,500,000 |
| Vàng PNJ |
136,700,000 +200,000 |
141,600,000 +400,000 |
| Bạc Phú Quý |
2,148,000 +7,000 |
2,214,000 +7,000 |
| Bạc Ancarat |
2,139,000 +27,000 |
2,205,000 +28,000 |
| Bạc DOJI |
2,143,000 +7,000 |
2,214,000 +7,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 13,770,000 | 14,170,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 139,100,000 | 143,000,000 |
| NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU | 139,100,000 | 143,000,000 |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 139,100,000 | 143,000,000 |
| VÀNG HỆ THỐNG | 133,700,000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC | 137,700,000 | 141,700,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 138,000,000 | 142,000,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 | 137,800,000 | 141,800,000 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU | 128,800,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng 99,9% | 138,000,000 | 139,800,000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 125,000,000 | 127,500,000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 124,300,000 | 126,800,000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 120,500,000 | |
| Vàng V75 (75,0%) | 92,000,000 | 95,000,000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 80,500,000 | 83,500,000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 77,500,000 | 80,500,000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 71,500,000 | 74,500,000 |
| Vàng 10K (41,0%) | 44,500,000 | 47,500,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 137,700,000 | 141,700,000 |
| KIM TT/AVPL | 138,500,000 | 142,500,000 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 138,500,000 | 142,500,000 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 131,000,000 | 133,000,000 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 130,500,000 | 132,500,000 |
| NỮ TRANG 9999 | 135,000,000 | 140,000,000 |
| NỮ TRANG 999 | 134,500,000 | 139,500,000 |
| NỮ TRANG 99 | 133,800,000 | 139,500,000 |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 96,570,000 | 106,570,000 |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 73,730,000 | 83,730,000 |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 49,850,000 | 59,850,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| PNJ HCM | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC HCM | 137,700,000 | 141,700,000 |
| PNJ HN | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC HN | 137,700,000 | 141,700,000 |
| PNJ ĐN | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC ĐN | 137,700,000 | 141,700,000 |
| PNJ MT | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC MT | 137,700,000 | 141,700,000 |
| PNJ TN | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC TN | 137,700,000 | 141,700,000 |
| PNJ ĐNB | 136,700,000 | 141,600,000 |
| SJC ĐNB | 137,700,000 | 141,700,000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 136,700,000 | 141,600,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,700,000 | 141,600,000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,700,000 | 141,600,000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 135,200,000 | 140,200,000 |
| Vàng nữ trang 999 | 135,060,000 | 140,060,000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 132,880,000 | 139,080,000 |
| Vàng nữ trang 99 | 132,600,000 | 138,800,000 |
| Vàng 916 (22K) | 122,220,000 | 128,420,000 |
| Vàng 750 (18K) | 95,250,000 | 105,150,000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 85,440,000 | 95,340,000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 81,230,000 | 91,130,000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 75,620,000 | 85,520,000 |
| Vàng 585 (14K) | 72,120,000 | 82,020,000 |
| Vàng 416 (10K) | 48,420,000 | 58,320,000 |
| Vàng 375 (9K) | 42,680,000 | 52,580,000 |
| Vàng 333 (8K) | 36,790,000 | 46,690,000 |
| 99.99 | 129,000,000 | |
| 99 | 126,460,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13,910,000 | 14,300,000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13,910,000 | 14,300,000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1,391,000 | 1,430,000 |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13,850,000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13,790,000 | 14,190,000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13,710,000 | 14,110,000 |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13,030,000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12,980,000 | |
| Bạc Nguyên liệu 999 | 1,611,000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13,800,000 | 14,200,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13,770,000 | 14,170,000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13,770,000 | 14,170,000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13,760,000 | 14,160,000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 13,500,000 | 14,100,000 |
| Vàng trang sức 999 | 13,490,000 | 14,090,000 |
| Vàng trang sức 99 | 13,365,000 | 13,959,000 |
| Vàng trang sức 98 | 13,230,000 | 13,818,000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13,000,000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12,950,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 2,148,000 | 2,214,000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 2,148,000 | 2,527,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | 2,139,000 | 2,205,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng | 10,695,000 | 11,025,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo | 57,040,000 | 58,800,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng | 2,143,000 | 2,214,000 |